药蜀葵[yào shǔ kuí] [药 蜀 葵]Lưu từKháccây thục quỳ (Althaea officinalis)Chữ trong từ药yàothuốc蜀shǔtên gọi tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (sì chuān)葵kuíhoa hướng dươngTừ cùng chữ:药店yào diànHSK 2nhà thuốc药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng药片yào piànHSK 2viên thuốc药物yào wùHSK 4dược phẩm药品yào pǐnHSK 6dược phẩm药方yào fāngHSK 9đơn thuốc药材yào cáiHSK 9dược liệu