营养品[yíng yǎng pǐn] [营 养 品]Lưu từKhácsự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡngChữ trong từ营yíngtrại养yǎngnuôi (động vật)品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa营业yíng yèHSK 4kinh doanh农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)