董座[dǒng zuò] [董 座]Lưu từKhác(Đài Loan) chủ tịch (hội đồng quản trị)Chữ trong từ董dǒnggiám sát座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó董事dǒng shìHSK 7thành viên hội đồng quản trị董事会dǒng shì huìHSK 7hội đồng quản trị董事长dǒng shì zhǎngHSK 7chủ tịch hội đồng quản trị就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm sao