蛋黄素[dàn huáng sù] [蛋 黄 素]Lưu từKháclecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)Chữ trong từ蛋dàntrứng黄huángmàu vàng素sùtơ sốngTừ cùng chữ:蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone蛋白质dàn bái zhìHSK 7protein朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giản抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinhTừ cận nghĩa:卵磷脂luǎn lín zhīlecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)