蜂箱[fēng xiāng] [蜂 箱]Lưu từKháctổ ongChữ trong từ蜂fēngong箱xiānghộpTừ cùng chữ:邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư蜂蜜fēng mìHSK 7mật ong后备箱hòu bèi xiāngHSK 7cốp xe集装箱jí zhuāng xiāngHSK 8container (vận chuyển)Từ cận nghĩa:蜜蜂房mì fēng fángtổ ong