蜜蜂房[mì fēng fáng] [蜜 蜂 房]Lưu từKháctổ ongChữ trong từ蜜mìmật ong蜂fēngong房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách票房piào fángHSK 8phòng vé蜜月mì yuèHSK 8tuần trăng mậtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:蜂箱fēng xiāngtổ ong