蜂群[fēng qún] [蜂 群]Lưu từKhácđàn ong; bầy ong; lượng từ: 队 (duì)Chữ trong từ蜂fēngong群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông蜂蜜fēng mìHSK 7mật ong鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)Từ cận nghĩa:男士nán shìHSK 4đàn ông汉子hàn ziđàn ông爷们yé menđàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)男的nán deđàn ông男同胞nán tóng bāođàn ông男子汉nán zǐ hànđàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)