汉子[hàn zi] [汉 子]Lưu từKhácđàn ông; anh chàng; (phương ngữ) chồngChữ trong từ汉hàndân tộc Hán子zǐcon traiTừ ghép:偷汉子tōu hàn zi(người phụ nữ) cặp bồ女汉子nǚ hàn zingười phụ nữ nam tính野汉子yě hàn zingười tình của phụ nữTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng TrungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:男士nán shìHSK 4đàn ông爷们yé menđàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)男的nán deđàn ông蜂群fēng qúnđàn ong男同胞nán tóng bāođàn ông男子汉nán zǐ hànđàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)