男的[nán de] [男 的]Lưu từKhácđàn ôngChữ trong từ男nánnam的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh真的zhēn deHSK 1thực sự男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai目的mù dìHSK 2mục đích男子nán zǐHSK 3một người đàn ôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:男士nán shìHSK 4đàn ông汉子hàn ziđàn ông爷们yé menđàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)蜂群fēng qúnđàn ong男同胞nán tóng bāođàn ông男子汉nán zǐ hànđàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)