蜡烛不点不亮[là zhú bù diǎn bù liàng] [蜡 烛 BẤT 点 BẤT LƯỢNG]Lưu từKhácmột số người cần phải bị thúc đẩy mới hành độngChữ trong từ蜡làsáp烛zhúnến不bùBẤTkhông点diǎnđiểm不bùBẤTkhông亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp明亮míng liàngHSK 5sáng洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ蜡烛là zhúHSK 8nến响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõ