蜷缩
[quán suō] [蜷 缩]
cuộn mình; co rúm; lúm cúm
猫咪喜欢蜷缩在柔软的垫子上睡觉。
māo mī xǐ huan quán suō zài róu ruǎn de diàn zǐ shàng shuì jiào.Mèo con thích cuộn tròn ngủ trên chiếc đệm êm ái.
[quán suō] [蜷 缩]
cuộn mình; co rúm; lúm cúm
猫咪喜欢蜷缩在柔软的垫子上睡觉。
māo mī xǐ huan quán suō zài róu ruǎn de diàn zǐ shàng shuì jiào.Mèo con thích cuộn tròn ngủ trên chiếc đệm êm ái.