融汇[róng huì] [融 汇]Lưu từKháchòa quyện; kết hợp thành mộtChữ trong từ融róngtan汇huìchuyển tiềnTừ cùng chữ:外汇wài huìHSK 4ngoại hối词汇cí huìHSK 4từ vựng融入róng rùHSK 6hòa vào融合róng héHSK 6dung hòa融化róng huàHSK 8tan融洽róng qiàHSK 8hòa thuậnTừ cận nghĩa:交融jiāo rónghoà quyện