螺旋千斤顶[luó xuán qiān jīn dǐng] [螺 旋 千 斤 顶]Lưu từKháckích vítChữ trong từ螺luóvỏ ốc旋xuánquay vòng千qiānmột nghìn斤jīncân顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi螺丝luó sīHSK 8đinh vít头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhà