螺母[luó mǔ] [螺 母]Lưu từKhácđai ốc (phần cái của đai ốc và bu lông)Chữ trong từ螺luóvỏ ốc母mǔmẹTừ ghép:螺母螺栓luó mǔ luó shuānđai ốc và bu lôngTừ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế螺丝luó sīHSK 8đinh vít岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợTừ cận nghĩa:螺丝母luó sī mǔđai ốc (phần cái của đai ốc và bu lông)