血丝[xuè sī] [血 丝]Lưu từKhácvệt máu; mạch máu nhìn thấy; (mắt) đỏ ngầuChữ trong từ血xuèmáu丝sīlụaTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thống血脉xuè màiHSK 9mạch máuTừ cận nghĩa:血污xuè wūvết máu血渍xuè zìvết máu血迹xuè jìvết máu