血迹
[xuè jì] [血 迹]
vết máu
凶案现场留下了一大摊血迹。
xiōng àn xiàn chǎng liú xià le yí dà tān xuè jì.Hiện trường vụ án để lại một bãi máu lớn.
伤口渗出了一些血迹,需要及时处理包扎。
shāng kǒu shèn chū le yì xiē xuè jì, xū yào jí shí chǔ lǐ bāo zā.Vết thương rỉ ra một chút máu, cần được xử lý và băng bó kịp thời.