血凝[xuè níng] [血 凝]Lưu từKhácđông lạiChữ trong từ血xuèmáu凝níngđông lạiTừ ghép:血凝素xuè níng sùhemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm)防血凝fáng xuè níngchống đông máuTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thống血脉xuè màiHSK 9mạch máuTừ cận nghĩa:凝níngđông lại封口fēng kǒuđóng lại闭起bì qǐđóng lại