闭起[bì qǐ] [闭 起]Lưu từKhácđóng lạiChữ trong từ闭bìđóng起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đến闭幕bì mùHSK 5hạ màn闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凝níngđông lại封口fēng kǒuđóng lại血凝xuè níngđông lại