防血凝[fáng xuè níng] [防 血 凝]Lưu từKhácchống đông máuChữ trong từ防fángbảo vệ血xuèmáu凝níngđông lạiTừ cùng chữ:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防范fáng fànHSK 6cảnh giác防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủ防护fáng hùHSK 7phòng thủ防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụt防疫fáng yìHSK 7phòng ngừa dịch bệnhXem thêm (3)