血液病[xuè yè bìng] [血 液 病]Lưu từKhácbệnh về máuChữ trong từ血xuèmáu液yèchất lỏng病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh timXem thêm (3)