补电[bǔ diàn] [补 电]Lưu từKhácsạc (pin)Chữ trong từ补bǔsửa电diànsétTừ cùng chữ:补充bǔ chōngHSK 3bổ sung充电chōng diànHSK 4sạc (pin)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng补习bǔ xíHSK 6ôn tập补助bǔ zhùHSK 6trợ cấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:充电chōng diànHSK 4sạc (pin)