补阙[bǔ quē] [补 阙]Lưu từKhácbiến thể cũ của 补缺 (bǔ quē)Chữ trong từ补bǔsửa阙quèlầu canh thành hoàng đế (cũ)Từ cùng chữ:补充bǔ chōngHSK 3bổ sung补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp补习bǔ xíHSK 6ôn tập补助bǔ zhùHSK 6trợ cấp补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sung补课bǔ kèHSK 6học bù补救bǔ jiùHSK 7khắc phục补给bǔ jǐHSK 7cung cấp