袖珍辞典[xiù zhēn cí diǎn] [袖 珍 辞 典]Lưu từKháctừ điển bỏ túiChữ trong từ袖xiùtay áo珍zhēnvật quý辞cítừ chức典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển袖珍xiù zhēnHSK 6bỏ túi庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệm引经据典yǐn jīng jù diǎnHSK 9nghĩa đen: trích dẫn kinh điển袖手旁观xiù shǒu páng guānHSK 9khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ)