装裹[zhuāng guo] [装 裹]Lưu từKháckhâm liệm; quấn xácChữ trong từ装zhuāngcho vào裹guǒquấnTừ cùng chữ:包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt装饰zhuāng shìHSK 5trang trí装卸zhuāng xièHSK 6bốc xếp装备zhuāng bèiHSK 6trang bị装扮zhuāng bànHSK 9trang trí