裨补[bì bǔ] [裨 补]Lưu từKhácbù đắp; bổ sung; lợi íchChữ trong từ裨bìcó lợi补bǔsửaTừ cùng chữ:互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau弥补mí bǔHSK 8bổ sung修补xiū bǔHSK 9sửa chữa填补tián bǔHSK 9bù đắpTừ cận nghĩa:填补tián bǔHSK 9bù đắp找补zhǎo bubù đắp抵充dǐ chōngbù đắp补回bǔ huíbù đắp