抵充[dǐ chōng] [抵 充]Lưu từKhácbù đắpChữ trong từ抵dǐấn vào充chōngđủTừ cùng chữ:补充bǔ chōngHSK 3bổ sung扩充kuò chōngHSK 6mở rộng抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抵达dǐ dáHSK 6đến抵制dǐ zhìHSK 7phản đối抵御dǐ yùHSK 7chống cự抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ抵消dǐ xiāoHSK 7chống lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:填补tián bǔHSK 9bù đắp找补zhǎo bubù đắp补回bǔ huíbù đắp裨补bì bǔbù đắp