XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

扩充【擴充】

[kuò chōng] [扩 充]

mở rộng

扩大充实,使范围、内容等增多。

学校计划明年扩充教师队伍。

xué xiào jì huà míng nián kuò chōng jiào shī duì wu.

Nhà trường lên kế hoạch mở rộng đội ngũ giáo viên vào năm tới.