扩充【擴充】
[kuò chōng] [扩 充]
mở rộng
扩大充实,使范围、内容等增多。
学校计划明年扩充教师队伍。
xué xiào jì huà míng nián kuò chōng jiào shī duì wu.Nhà trường lên kế hoạch mở rộng đội ngũ giáo viên vào năm tới.

[kuò chōng] [扩 充]
mở rộng
扩大充实,使范围、内容等增多。
学校计划明年扩充教师队伍。
xué xiào jì huà míng nián kuò chōng jiào shī duì wu.Nhà trường lên kế hoạch mở rộng đội ngũ giáo viên vào năm tới.