找补[zhǎo bu] [找 补]Lưu từKhácbù đắp; bù vào; bổ sungChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm补bǔsửaTừ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy找出zhǎo chūHSK 2tìm互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau弥补mí bǔHSK 8bổ sung修补xiū bǔHSK 9sửa chữa填补tián bǔHSK 9bù đắpTừ cận nghĩa:填补tián bǔHSK 9bù đắp抵充dǐ chōngbù đắp补回bǔ huíbù đắp裨补bì bǔbù đắp