西乃山[xī nǎi shān] [西 乃 山]Lưu từKhácnúi SinaiChữ trong từ西xīphương Tây乃nǎilà山shānnúiTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây爬山pá shānHSK 2leo núi西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây登山dēng shānHSK 4leo núiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:西奈山xī nài shānnúi Sinai