西北雨[xī běi yǔ] [西 北 雨]Lưu từKhácmưa dông (Đài Loan)Chữ trong từ西xīphương Tây北běiphía bắc雨yǔ(văn học) mưaTừ cùng chữ:下雨xià yǔHSK 1trời mưa西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấuXem thêm (3)