西奈[xī nài] [西 奈]Lưu từKhácbán đảo SinaiChữ trong từ西xīphương Tây奈nàidùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoàiTừ ghép:西奈山xī nài shānnúi Sinai西奈半岛xī nài bàn dǎobán đảo SinaiTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấu无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:西奈半岛xī nài bàn dǎobán đảo Sinai