西辽[xī liáo] [西 辽]Lưu từKhácTây Liêu, vương quốc Khiết Đan ở Trung Á 1132-1218Chữ trong từ西xīphương Tây辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)Từ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấu西装xī zhuāngHSK 5bộ vestXem thêm (2)