要诀[yào jué] [要 诀]Lưu từKhácmẹo quan trọng; bí quyết thành côngChữ trong từ要yàomuốn诀juétừ biệtTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu要么yào meHSK 6hoặc要好yào hǎoHSK 6có quan hệ tốt要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu要不然yào bù ránHSK 6nếu không thì秘诀mì juéHSK 8bí quyết要不yào bùHSK 9nếu không thì要命yào mìngHSK 9gây chết ngườiXem thêm (3)