要隘[yào ài] [要 隘]Lưu từKhácải chiến lượcChữ trong từ要yàomuốn隘àiđèoTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu要么yào meHSK 6hoặc要好yào hǎoHSK 6có quan hệ tốt要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu要不然yào bù ránHSK 6nếu không thì狭隘xiá àiHSK 9hẹp要不yào bùHSK 9nếu không thì要命yào mìngHSK 9gây chết ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大关dà guānải chiến lược