解剖学[jiě pōu xué] [解 剖 HỌC]Lưu từKhácgiải phẫu họcChữ trong từ解jiěchia剖pōumổ xẻ学xuéHỌChọcTừ ghép:人体解剖学rén tǐ jiě pōu xuégiải phẫu học người大体解剖学dà tǐ jiě pōu xué(y học) giải phẫu học đại thể显微解剖学xiǎn wēi jiě pōu xué(y học) mô học格雷氏解剖学gé léi shì jiě pōu xuéCấu trúc Giải phẫu của Grey (sách tham khảo y khoa)Từ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)