解剖室[jiě pōu shì] [解 剖 室]Lưu từKhácphòng giải phẫuChữ trong từ解jiěchia剖pōumổ xẻ室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm解释jiě shìHSK 4giải thích卧室wò shìHSK 5phòng ngủ解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏXem thêm (3)