解渴
[jiě kě] [解 渴]
giải khát
请帮我倒一杯热水,我想解解渴。
qǐng bāng wǒ dǎo yì bēi rè shuǐ, wǒ xiǎng jiě jiě kě.Xin hãy rót giúp tôi một cốc nước nóng, tôi muốn giải khát.
夏天喝一杯冰镇酸梅汤特别解渴。
xià tiān hē yì bēi bīng zhèn suān méi tāng tè bié jiě kě.Mùa hè uống một cốc nước mơ ướp lạnh đặc biệt giải khát.
山泉水清凉甘甜,十分解渴。
shān quán shuǐ qīng liáng gān tián, shí fēn jiě kě.Nước suối núi mát rượi ngọt lành, rất giải khát.