解痉剂[xiè jìng jì] [解 痉 剂]Lưu từKhácthuốc chống co thắt (dược phẩm)Chữ trong từ解jiěchia痉jìngco thắt剂jìliềuTừ cùng chữ:解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh解体jiě tǐHSK 8phân rã thành từng phầnXem thêm (3)