解码器[jiě mǎ qì] [解 码 器]Lưu từKhácbộ giải mãChữ trong từ解jiěchia码mǎtrọng lượng器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:译码器yì mǎ qìbộ giải mã