解说词[jiě shuō cí] [解 THUYẾT 词]Lưu từKháclời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)Chữ trong từ解jiěchia说shuōTHUYẾTnói词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên歌词gē cíHSK 6lời bài hát解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)Xem thêm (3)