警句[jǐng jù] [警 句]Lưu từKhácchâm ngônChữ trong từ警jǐngbáo động句jùcâuTừ cùng chữ:警察jǐng cháHSK 3cảnh sát警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo警官jǐng guānHSK 8cảnh sát警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác警车jǐng chēHSK 8xe cảnh sát警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo độngTừ cận nghĩa:座右铭zuò yòu míngHSK 9châm ngôn格言gé yánchâm ngôn铭言míng yánchâm ngôn隽语juàn yǔchâm ngôn处世原则chǔ shì yuán zéchâm ngôn处事原则chǔ shì yuán zéchâm ngôn