铭言[míng yán] [铭 言]Lưu từKhácchâm ngôn; khẩu hiệuChữ trong từ铭míngkhắc言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói诺言nuò yánHSK 8lời hứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:座右铭zuò yòu míngHSK 9châm ngôn格言gé yánchâm ngôn警句jǐng jùchâm ngôn隽语juàn yǔchâm ngôn处世原则chǔ shì yuán zéchâm ngôn处事原则chǔ shì yuán zéchâm ngôn