讥刺[jī cì] [讥 刺]Lưu từKhácchế nhạo; châm biếmChữ trong từ讥jīchế nhạo刺cìgaiTừ cùng chữ:冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讥笑jī xiàoHSK 7chế giễu讽刺fěng cìHSK 7châm biếmTừ cận nghĩa:嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo调侃tiáo kǎnHSK 7chế nhạo嘲cháochế nhạo娸qíchế nhạo讥jīchế nhạo讪shànchế nhạo诮qiàochế nhạo侮弄wǔ nòngchế nhạo嗤笑chī xiàochế nhạoXem thêm (3)