讨好卖乖[tǎo hǎo mài guāi] [讨 HẢO 卖 乖]Lưu từKháclấy lòng bằng cách tỏ ra vâng lời (thành ngữ)Chữ trong từ讨tǎoxin好hǎoHẢOtốt卖màibán乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốtTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận讨厌tǎo yànHSK 5ghét讨好tǎo hǎoHSK 9đạt được kết quả như ý讨人喜欢tǎo rén xǐ huanHSK 9thu hút tình cảm của người khác讨价还价tǎo jià huán jiàHSK 9mặc cả thương lượng