训练营[xùn liàn yíng] [训 练 营]Lưu từKháctrại huấn luyệnChữ trong từ训xùndạy bảo练liànluyện tập营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)训练xùn liànHSK 3huấn luyện私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân运营yùn yíngHSK 9hoạt động野营yě yíngHSK 9cắm trại阵营zhèn yíngHSK 9phe夏令营xià lìng yíngHSK 9trại hèTừ cận nghĩa:战斗营zhàn dòu yíngtrại huấn luyệnVí dụ trong bài học新球员加入训练营。xīn qiú yuán jiā rù xùn liàn yíng.Cầu thủ mới gia nhập trại huấn luyện.