战斗营[zhàn dòu yíng] [战 斗 营]Lưu từKháctrại huấn luyệnChữ trong từ战zhànchiến đấu斗dòuđánh nhau营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:训练营xùn liàn yíngtrại huấn luyện