诈骗罪[zhà piàn zuì] [诈 骗 罪]Lưu từKhácgian lậnChữ trong từ诈zhàlừa dối骗piànlừa gạt罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng诈骗zhà piànHSK 9lừa đảoTừ cận nghĩa:欺诈qī zhàHSK 8gian lận出老千chū lǎo qiāngian lận (trong cờ bạc)