出老千[chū lǎo qiān] [出 LÃO 千]Lưu từKhácgian lận (trong cờ bạc)Chữ trong từ出chūđi ra老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…千qiānmột nghìnTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)