诚邀
[chéng yāo] [诚 邀]
chúng tôi chân thành mời (bạn tham gia, tham dự, hợp tác, v.v.)
我们诚邀各位学员免费试用这款备考软件。
wǒ men chéng yāo gè wèi xué yuán miǎn fèi shì yòng zhè kuǎn bèi kǎo ruǎn jiàn.Chúng tôi trân trọng mời các học viên dùng thử miễn phí phần mềm luyện thi này.