诛杀[zhū shā] [诛 杀]Lưu từKhácgiết; sát hạiChữ trong từ诛zhūxử tử (một tội phạm)杀shāgiếtTừ cùng chữ:自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát屠杀tú shāHSK 9tàn sátTừ cận nghĩa:杀shāHSK 5giết戕qiānggiết戡kāngiết杸shūgiết做掉zuò diàogiết击毙jī bìgiết害死hài sǐgiết弄死nòng sǐgiết扑杀pū shāgiếtXem thêm (3)